| Vật liệu | PA |
|---|---|
| Loại | Phim chắn |
| Sử dụng | phim đóng gói |
| Tính năng | chống ẩm |
| Sử dụng công nghiệp | Thực phẩm |
| Vật liệu | PA/PE |
|---|---|
| Loại | Bộ phim ống |
| Sử dụng | Phim Thực phẩm & Thuốc |
| Tính năng | chống ẩm |
| Sử dụng công nghiệp | Thực phẩm |
| Loại xử lý | Vật đúc |
|---|---|
| Tính minh bạch | Màn thông minh |
| Ứng dụng | đóng gói thực phẩm |
| Màu sắc | Màn thông minh |
| Bao bì | Hộp hộp |
| độ cứng | Mềm mại |
|---|---|
| Loại xử lý | Vật đúc |
| Tính minh bạch | Màn thông minh |
| Màu sắc | Rõ ràng; Đã in |
| Ứng dụng | Gói thức ăn |
| Vật liệu | PVDV |
|---|---|
| Màu sắc | Tùy chỉnh |
| Ứng dụng | Bao bì |
| Bề mặt | Bóng |
| Loại | Phun ra |
| Thông số kỹ thuật | PVDV |
|---|---|
| Tính năng | Hòa tan trong nước, chống ẩm |
| Tính minh bạch | Màn thông minh |
| độ cứng | Mềm mại |
| Ưu điểm | Màn biễu diễn quá xuất sắc |
| Tính minh bạch | Màn thông minh |
|---|---|
| Gói vận chuyển | 10kg/cuộn 10 cuộn/hộp |
| Thông số kỹ thuật | container có thể chứa 15~20 tấn |
| Thương hiệu | Ruixiang |
| danh mục sản phẩm | BỌC NHỰA |
| Vật liệu | PVDV |
|---|---|
| Loại | Phim căng |
| Sử dụng | Phim Thực phẩm & Thuốc |
| Tính năng | chống ẩm |
| Sử dụng công nghiệp | Thực phẩm |
| Chiều rộng | Có thể tùy chỉnh |
|---|---|
| Ứng dụng | Túi hậu môn nhân tạo |
| Thời gian sử dụng | 1 năm |
| Kích thước | Có thể tùy chỉnh |
| Chức năng | băng vết thương hoặc chăm sóc vết thương |
| Sử dụng công nghiệp | Thực phẩm |
|---|---|
| Loại xử lý | đùn nhiều |
| Ứng dụng | Bao bì linh hoạt |
| Tính minh bạch | Màn thông minh |
| Bề mặt | Bóng |