| Loại xử lý | đùn nhiều |
|---|---|
| Màu sắc | xóa hoặc tùy chỉnh theo yêu cầu |
| Ứng dụng | Sản phẩm thuốc thực phẩm |
| Bảo hành | 1 năm |
| độ cứng | Mềm mại |
| Vật liệu | PA/PE |
|---|---|
| Loại | Bộ phim ống |
| Sử dụng | Phim Thực phẩm & Thuốc |
| Tính năng | chống ẩm |
| Sử dụng công nghiệp | Thực phẩm |
| Vật liệu | POLYAMIDE |
|---|---|
| Loại | màng co |
| Sử dụng | Phim Thực phẩm & Thuốc |
| Tính năng | Rào cản oxy, chống ẩm, giữ hương thơm |
| Sử dụng công nghiệp | Ngành công nghiệp thịt |
| In logo | Tùy chỉnh |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | Thực phẩm |
| Tên sản phẩm | in logo tùy chỉnh cao rào cản PVDC nhựa xúc xích vỏ phim |
| Sử dụng | Xúc xích, giăm bông, phô mai, thịt ăn trưa |
| Vật liệu | PVDV |
| Độ dày | 50-150mic |
|---|---|
| Mẫu | Có sẵn |
| Niêm phong & xử lý | con dấu nhiệt |
| Chuyên môn | Rào cản cao & Xanh |
| Màu sắc | Trong suốt hoặc màu khác |
| Vật liệu | PVDV |
|---|---|
| Loại | màng co |
| Sử dụng | phim đóng gói |
| Tính năng | chống ẩm |
| độ cứng | Mềm mại |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
|---|---|
| Loại khuôn nhựa | khuôn thổi |
| Tên sản phẩm | Phim PVDC |
| Màu sắc | Tùy chỉnh |
| Hình dạng | Cuộn |
| Vật liệu | polyimide |
|---|---|
| Loại | màng co |
| Sử dụng | Phim gói thực phẩm, xúc xích, giăm bông, phô mai |
| Tính năng | Chịu kéo mạnh, chịu dầu |
| Sử dụng công nghiệp | Lạp xưởng |
| Vật liệu | Vật liệu nhiều lớp |
|---|---|
| Loại | Phim thực phẩm |
| Sử dụng | Phim Thực phẩm & Thuốc |
| Tính năng | chống ẩm |
| Sử dụng công nghiệp | Thực phẩm |
| Vật liệu | Vật liệu nhiều lớp |
|---|---|
| Loại | Phim thực phẩm |
| Sử dụng | Phim Thực phẩm & Thuốc |
| Tính năng | chống ẩm |
| Sử dụng công nghiệp | Thực phẩm |