| Vật liệu | PA |
|---|---|
| Loại | Phim căng |
| Sử dụng | Phim Thực phẩm & Thuốc |
| Sử dụng công nghiệp | Thực phẩm |
| độ cứng | Mềm mại |
| Từ khóa | vỏ collagen cho xúc xích |
|---|---|
| Độ cứng | Mềm mại |
| Quá trình đóng gói | Cuộn vết thương đóng gói |
| Nhà sản xuất | Sức khỏe đại dương |
| Sử dụng công nghiệp | Thực phẩm |
| Chống nhiệt | Lên tới 90oC |
|---|---|
| Tính thấm oxy | Dưới 1cc/m2/24h |
| Vật liệu | PVDV |
| cỡ nòng | 10-50mm |
| Kích thước | Kích thước tùy chỉnh được chấp nhận |
| Sử dụng công nghiệp | Thực phẩm |
|---|---|
| Từ khóa | vỏ collagen cho xúc xích |
| Sử dụng | Lạp xưởng |
| Kích thước | Kích thước tùy chỉnh được chấp nhận |
| Tính thấm oxy | Dưới 1cc/m2/24h |
| Tính thấm oxy | Dưới 1cc/m2/24h |
|---|---|
| Từ khóa | vỏ collagen cho xúc xích |
| Loại | bộ phim nhựa |
| Kích thước | Kích thước tùy chỉnh được chấp nhận |
| Sử dụng | Lạp xưởng |
| Logo | Chấp nhận LOGO tùy chỉnh |
|---|---|
| Loại | bộ phim nhựa |
| Tính minh bạch | Màn thông minh |
| Tính năng | chống ẩm |
| Chống nhiệt | Lên tới 90oC |
| Vật liệu | PVDV |
|---|---|
| Sử dụng | Phim Thực phẩm & Thuốc |
| Tính năng | chống ẩm |
| Tên sản phẩm | TẤM PVDC |
| Màu sắc | Màu tùy chỉnh |
| Sử dụng | phim đóng gói |
|---|---|
| Loại xử lý | Vật đúc |
| Nhiều màu sắc hơn | theo dạng cuộn hoặc dạng tờ cắt |
| Tính năng | chống ẩm |
| Bề mặt | Bóng |
| Vật liệu | PVDV |
|---|---|
| Loại | Phim căng |
| Sử dụng | phim đóng gói |
| Tính năng | chống ẩm |
| Loại xử lý | đùn nhiều |
| Vật liệu | PVDC, PE, PA |
|---|---|
| Loại | Phim căng |
| Sử dụng | phim đóng gói |
| Tính năng | chống ẩm |
| Sử dụng công nghiệp | Thuốc |